Giới từ là gì?

Tất nhiên, giới từ được coi là một công cụ quan trọng trong mọi ngôn ngữ để diễn đạt nhiều điều. Từ những giới từ này, có những giới từ giúp chúng ta thể hiện phương hướng và địa điểm. Do đó, chúng tôi cung cấp cho bạn tất cả thông tin về chủ đề này với các ví dụ. Nếu bạn quan tâm đến chủ đề này, thì hãy đọc bài viết này rất tốt.

"Thuật ngữ giới từ " nghĩa là gì?

Giới từ là những từ ngắn chỉ một chỉ dẫn về địa điểm. Ví dụ: các giới từ sau thuộc về "zu, in, auf, von, aus, nach, bei" đối với các giới từ. Nhưng bạn nên chắc chắn rằng mọi giới từ trong tiếng Đức đều yêu cầu một trường hợp cụ thể. Trên trang web của chúng tôi, bạn có thể tìm hiểu cách sử dụng chính xác các giới từ của Đức.

Ví dụ:

- Er kommt von zu Hause.
- Das Auto fährt gegen den Baum.
- Mein Bruder war bei seinem Freund.
- Die Frau geht zu einem Arzt.
- Die Bücher liegen auf dem Tisch.
- Der Schüler geht in die Schule.

Các loại giới từ là gì?

Bạn có thể tìm thấy bốn loại giới từ. Điều này đề cập đến trường hợp của danh từ, viết tắt của giới từ. Những loại này là “Präpositionen mit Akkusativ”, “Präpositionen mit Dativ”, “Präpositionen mit Genitiv” und “Wechselpräpositionen (mit Dativ und Akkusativ”.

1. Giới từ địa phương với Akkusativ

Theo các giới từ sau đây "gegen, durch, entlang, um", luôn đi với Akkusativ. Nhưng giới từ "entlang" đứng sau danh từ / đại từ.

Ví dụ:

-Gehen Sie nachts nicht alleine durch den Wald!
-Das Auto steht um die Ecke.
-Fahrt doch mal den Rhein entlang.

2. Giới từ đi với dativ

Theo các giới từ sau đây, "aus, von, bei, nach, gegenüber, zu," luôn luôn nằm trong phần bổ nhào.

Ví dụ:

-Peter kommt aus der Schule.
-Meine Mutter bringt Essen von zu Hause.
-Der Vater fliegt nach einem fremden Land.
-Der Mann geht zu seiner Arbeit.
-Diese Frau arbeitet bei einer deutschen Firma.

3. Giới từ đi với genitiv

Theo các giới từ địa phương sau "bên dưới, bên trên, bên ngoài, bên trong | unterhalb, oberhalb, außerhalb, innerhalb" luôn nằm trong bộ genitiv.

Ví dụ:

- Innerhalb des Hauses gibt es viele Katze.
- Man kann einen Garten außerhalb des Hauses.
- Man kann Eintrittskarten im Dorf unterhalb des Schlosses erwerben.
- Auf dem Hügel befindet sich der Arkadengang oberhalb des Schlosses.

4. Giới từ xen kẽ cục bộ (đi với Akkudativ hoặc dativ)

Có một số giới từ tồn tại trong câu hỏi ( Wo?). Các giới từ này là 
“in, auf, hinter, unter, an, neben, über, vor, zwischen”

Ví dụ:

- Mein Vater steht vor der Tür.
- Ich lege die Decke auf den Tisch.

- Die Decke liegt auf dem Tisch.
- Die Strümpfe gehören in die Kommode.
- Die Strümpfe sind in der Kommode.

Làm thế nào bạn có thể xác định trường hợp theo các dự báo thay đổi cục bộ?

Nhiều người học tiếng Đức tự hỏi, làm thế nào để xác định trường hợp theo giới từ . Một số giới từ điển hình của nhóm này là: an, auf, nach, zu, bei, in. Nhưng câu trả lời cho câu hỏi đó rất đơn giản. Nếu chúng ta có thể hỏi các giới từ của địa điểm với "
Wohin"
, thì lời buộc tội sẽ đến sau các giới từ này. Nhưng nếu chúng ta có thể truy vấn các giới từ của địa điểm bằng "
wo"
, thì dativ xuất hiện sau các giới từ này.

Việc sử dụng của mỗi giới từ là gì?


Tất nhiên, mọi giới từ địa phương đều có ý nghĩa và cách sử dụng. Về phía chúng tôi, chúng tôi cung cấp cho bạn lời giải thích cho từng giới từ để hiểu sự khác biệt giữa các giới từ  khác nhau.



1. Giới từ (nơi): "aus"


Khi được hỏi, "Bạn đến từ đâu?/ 
Woher kommen Sie/ kommst du? " Bạn có thể trả lời với giới từ "aus". Hơn nữa, giới từ này được sử dụng khi chúng ta nói về các thành phố, quốc gia, lục địa hoặc tổ chức. Sau khi giới từ "aus" đứng ra lặn.

Ví dụ:

- Person 1: Woher kommen Sie/ kommst du?
*Person 2: Ich komme aus Deutschland/ aus Berlin/ aus Italien/ aus Frankreich. (Länder und Städte)

- Person 1: Woher kommt er/ sie?
*Person 2: Sie/ Er kommt aus Asien/ aus Afrika/ aus Europa. (Kontinente)

- Person 1: Woher kommt ihr?
*Person 2: Wir kommen aus dem Leuchtturm.


2. Giới từ (nơi): "von"


Người ta có thể trả lời câu hỏi "Bạn đến từ đâu / đến từ đâu? | 
Woher kommen Sie/ kommst du?
" Với giới từ là "von". Ngoài ra, giới từ này được sử dụng khi nói về con người, sự kiện, phương hướng hoặc tổ chức. Giới từ "von" này cung cấp cho bạn thêm thông tin về điểm bắt đầu / vị trí. 

Ví dụ:

- Mein Vater kommt gerade vom Bäcker. Er hat das Brötchen gekauft. (Institutionen)
- Die Frau kommt sofort vom Arzt. (Personen)
- Das Mädchen kommt vom Konzert um 12:00 Uhr. (Veranstaltungen)
- Beachten Sie! Von Rechts kommt ein Auto. (Richtungen)
- Peter kommt jetzt von der Schule. (Institutionen)


3. Giới từ (wohin): “nach”


Về câu hỏi "Bạn đi đâu / lái xe / bay ở đâu? | Wohin gehen/ fahren/ fliegen Sie?" . Bạn có thể trả lời với giới từ "nach". Hơn nữa, giới từ này được sử dụng khi chúng ta nói về các thành phố, quốc gia, lục địa hoặc hướng mà không có bài viết. Sau đó, luôn có hẹn hò.

Ví dụ:

- Mit dem Zug fährt der Mann nach Lissabon. (Städte)
- Ich fahre morgen nach Deutschland/ Italien/ Frankreich. (Länder)
- Im Winter fliegen wir nach Afrika/ Asien/ Europa. (Kontinente)
- Sie sollten geradeaus gehen, dann nach rechts. (Richtungen ohne Artikel)
- Jetzt fahre ich mit dem Auto nach Hause.


4. Giới từ (wohin): “zu”


Với giới từ "
zu", bạn cũng có thể trả lời câu hỏi "Bạn đang đi đâu / lái xe / bay ở đâu? | Wohin gehen/ fahren/ fliegen Sie?
". Ngoài ra, giới từ này được sử dụng khi nói về con người, thể chế, địa điểm và các mục tiêu cụ thể. Sau đó, luôn có cuộc hẹn.

Ví dụ:

- Ich reise zu meiner Tante. (Personen)
- Mein Vater geht noch zum Rathaus. (Institutionen)
- Zum Supermarkt geht die Mutter jeden Tag. (Plätze)
- Mit dem Auto fahre ich zum Unterricht. (bestimmte Ziele)


5. Giới từ (nơi): "in"


Với giới từ "in", bạn trả lời câu hỏi "Bạn đi đâu / lái xe / bay ở đâu? | 
Wohin gehen/ fahren/ fliegen Sie?". Ngoài ra, chúng ta sử dụng giới từ này khi chúng ta nói về các địa điểm, quốc gia có bài viết, thông tin về địa điểm / hướng cụ thể. Theo giới từ địa phương "in" trong trường hợp này là buộc tội.

Ví dụ:

- In den Supermarkt geht mein Vater so schnell. (Orte)
- Im Sommer fahren wir in die Türkei. (Länder mit Artikel)
- In das Wasser springt das kleine Kind. (bestimmte Orts-/ Richtungsangaben)



6. Giới từ (nơi): "an"


Bạn có thể sử dụng giới từ này để trả lời câu hỏi "Bạn đi đâu / lái xe / bay ở đâu? | 
Wohin gehen/ fahren/ fliegen Sie?". Ngoài ra, chúng ta sử dụng giới từ này khi chúng tôi nói về thông tin vị trí / hướng cụ thể. Sau đó, trong trường hợp này là buộc tội.

Ví dụ:

An die Kasse sollen Sie zum Bezahlen gehen.
- Hängen Sie bitte Ihren Hemd an die Garderobe.
- Morgen fahren Sie an den Strand.


7. Giới từ (nơi): "auf"


Bạn cũng có thể trả lời câu hỏi "Bạn đi đâu / lái xe / bay ở đâu? | 
Wohin gehen/ fahren/ fliegen Sie?" Với giới từ này. Ngoài ra, chúng tôi sử dụng giới từ này khi chúng tôi nói về thông tin vị trí / hướng cụ thể. Sau đó là buộc tội trong trường hợp này.

Ví dụ:

- Auf den Fußballplatz rennen wir.
- Die Katze springt auf das Bett.
- Leider habe ich den Schlüssel auf den Tisch gelegen.